字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飒纚
飒纚
Nghĩa
1.亦作"?纚"。 2.长袖飘舞貌。
Chữ Hán chứa trong
飒
纚