字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飕飕
飕飕
Nghĩa
1.象声词。形容风声雨声。 2.象声词。形容很快通过的声音。 3.阴冷貌。 4.萧飒﹑衰败貌。
Chữ Hán chứa trong
飕