字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飖扬
飖扬
Nghĩa
1.摇曳摆荡。 2.轻扬高飞貌。
Chữ Hán chứa trong
飖
扬