字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飘茵
飘茵
Nghĩa
1.谓得到好的际遇。 2.比喻坠落风尘的人。
Chữ Hán chứa trong
飘
茵