字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飘萧
飘萧
Nghĩa
1.鬓发稀疏貌。 2.零落飘坠貌。 3.飞扬貌。 4.飘逸潇洒。 5.状风声。
Chữ Hán chứa trong
飘
萧