字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飙发电举
飙发电举
Nghĩa
1.亦作"飙发电举"。 2.形容声势迅猛。
Chữ Hán chứa trong
飙
发
电
举