字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飙尘
飙尘
Nghĩa
狂风卷起的尘埃。比喻人生行踪不定人生寄一世,奄忽若飙尘。
Chữ Hán chứa trong
飙
尘