字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飙车
飙车
Nghĩa
〈方〉开快车酒后~,酿成惨祸。
Chữ Hán chứa trong
飙
车