字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飙飙
飙飙
Nghĩa
1.亦作"飙飙"。 2.风吹貌。 3.显赫貌。形容声势盛大。
Chữ Hán chứa trong
飙