字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飙驰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飙驰
飙驰
Nghĩa
1.亦作"飙驰"。亦作"颷驰"。亦作"飙驰"。 2.狂风疾吹。 3.疾速奔驰。 4.形容才思敏捷奔放。
Chữ Hán chứa trong
飙
驰