字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飜手
飜手
Nghĩa
1.犹翻掌。比喻容易。
Chữ Hán chứa trong
飜
手