字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飜然
飜然
Nghĩa
1.迅速反转貌;彻底转变貌。 2.轻快飞翔貌。
Chữ Hán chứa trong
飜
然