字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飜黄倒皂
飜黄倒皂
Nghĩa
1.犹言颠倒黑白。
Chữ Hán chứa trong
飜
黄
倒
皂
飜黄倒皂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台