字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞书走檄
飞书走檄
Nghĩa
1.迅速地书写文件。
Chữ Hán chứa trong
飞
书
走
檄
飞书走檄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台