字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飞五 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞五
飞五
Nghĩa
1.指出仕。语出《易.干》"九五﹐飞龙在天,利见大人。"
Chữ Hán chứa trong
飞
五