字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞凫
飞凫
Nghĩa
1.飞翔的野鸭。 2.犹飞凫舃。 3.箭名。 4.借指轻舟。
Chữ Hán chứa trong
飞
凫