字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飞叉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞叉
飞叉
Nghĩa
1.杂技节目,演员使用装有活络环形铁片的钢叉,使之在肩﹑背﹑胳膊等处滚转,或抛掷空中,然后接住,耍出各种花样。也指表演该节目时使用的钢叉。
Chữ Hán chứa trong
飞
叉