字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞吻
飞吻
Nghĩa
先吻自己的手,然后向对方挥手,表示吻对方。
Chữ Hán chứa trong
飞
吻