字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飞奔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞奔
飞奔
Nghĩa
1.指奔跑着的车子。 2.很快地跑。 3.飞驰,流驶。
Chữ Hán chứa trong
飞
奔