字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞寄
飞寄
Nghĩa
1.胥吏贪污田赋的一种方法。
Chữ Hán chứa trong
飞
寄