字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞弓
飞弓
Nghĩa
1.谓丈量田地越过界限。弓,丈量用的弓尺。
Chữ Hán chứa trong
飞
弓