字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞弹
飞弹
Nghĩa
①装有自动飞行装置的炸弹,如导弹。②流弹。
Chữ Hán chứa trong
飞
弹