字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞归
飞归
Nghĩa
珠算中两位数除法的一种算法,口诀跟归除不同,比归除简捷。
Chữ Hán chứa trong
飞
归