字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞旐
飞旐
Nghĩa
1.飘动的魂幡。
Chữ Hán chứa trong
飞
旐
飞旐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台