字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞松
飞松
Nghĩa
1.指山中的松树。因其种籽落地自然长成,故称。 2.树种子名。
Chữ Hán chứa trong
飞
松