字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞棋
飞棋
Nghĩa
1.不拘常规的出奇的棋艺。
Chữ Hán chứa trong
飞
棋