字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞棹
飞棹
Nghĩa
1.飞快地划桨。 2.飞快划动的船。 3.水军名。
Chữ Hán chứa trong
飞
棹