字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞檐走脊
飞檐走脊
Nghĩa
1.同"飞檐走壁"。
Chữ Hán chứa trong
飞
檐
走
脊
飞檐走脊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台