字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞沈
飞沈
Nghĩa
1.亦作"飞沉"。 2.飞升和沉落。 3.指鸟和鱼。 4.指声调的平清和仄浊。 5.指山和河。
Chữ Hán chứa trong
飞
沈