字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飞沫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞沫
飞沫
Nghĩa
1.喷溅或激起沫子。 2.喷出或溅起的沫子。
Chữ Hán chứa trong
飞
沫