字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞沫传染
飞沫传染
Nghĩa
1.疾病的一种传染方式。病原体从患者或带菌者的呼吸道中,随着咳嗽﹑喷嚏或说话时喷出的唾沫星传给健康人。猩红热﹑百日咳﹑流行性感冒等病就是这样传染的。
Chữ Hán chứa trong
飞
沫
传
染