字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞泳
飞泳
Nghĩa
1.指飞鸟游鱼。
Chữ Hán chứa trong
飞
泳