字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞溅
飞溅
Nghĩa
向四外溅钢花~,铁水奔流。
Chữ Hán chứa trong
飞
溅