字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞滚
飞滚
Nghĩa
1.犹疾行。 2.犹沸滚。
Chữ Hán chứa trong
飞
滚
飞滚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台