字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飞潜动植 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞潜动植
飞潜动植
Nghĩa
指各种动物和植物(飞天空飞的;潜水中游的)。
Chữ Hán chứa trong
飞
潜
动
植