字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飞炼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞炼
飞炼
Nghĩa
1.亦作"飞炼"。 2.谓去除丹砂中的杂质以炼丹。
Chữ Hán chứa trong
飞
炼