字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飞熊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞熊
飞熊
Nghĩa
1.据《武王伐纣平话》西伯侯夜梦飞熊一只﹐来至殿下,周公解梦谓必得贤人﹐后果得贤人姜尚,当时姜尚正在渭水之滨垂钓◇因以"飞熊"指君主得贤的征兆。 2.指隐士见用。
Chữ Hán chứa trong
飞
熊