字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飞珠溅玉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞珠溅玉
飞珠溅玉
Nghĩa
1.形容水的飞溅犹如珠玉一般。
Chữ Hán chứa trong
飞
珠
溅
玉