字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞祸
飞祸
Nghĩa
1.亦作"飞来祸"。 2.意外的灾祸。
Chữ Hán chứa trong
飞
祸