字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞禽
飞禽
Nghĩa
会飞的鸟类,也泛指鸟类~走兽。
Chữ Hán chứa trong
飞
禽