字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞禽走兽
飞禽走兽
Nghĩa
1.飞翔的鸟,奔走的兽。泛指鸟类和兽类。
Chữ Hán chứa trong
飞
禽
走
兽