字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞缨
飞缨
Nghĩa
1.飘散着冠带。形容匆忙。 2.飘着的冠带。
Chữ Hán chứa trong
飞
缨