字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飞翔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞翔
飞翔
Nghĩa
盘旋地飞,泛指飞展翅~ㄧ鸽子在天空~。
Chữ Hán chứa trong
飞
翔