字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞翮
飞翮
Nghĩa
1.飞鸟。 2.古冠名。 3.名马名。
Chữ Hán chứa trong
飞
翮