字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞舃
飞舃
Nghĩa
1.指可乘以飞行的仙鞋。 2.对宾客的雅称。
Chữ Hán chứa trong
飞
舃