字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飞苞驿篚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞苞驿篚
飞苞驿篚
Nghĩa
1.古代少数民族或藩属向君主进献的土产。
Chữ Hán chứa trong
飞
苞
驿
篚