字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞蛾赴火
飞蛾赴火
Nghĩa
1.比喻不惜牺牲而有所作为﹐或自寻死路,自取灭亡。
Chữ Hán chứa trong
飞
蛾
赴
火