字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飞裙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞裙
飞裙
Nghĩa
1.亦作"飞裙"。 2.指仙女的裙。 3.借指仙女。
Chữ Hán chứa trong
飞
裙