字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞觥走斝
飞觥走斝
Nghĩa
1.指宴饮的酒器。
Chữ Hán chứa trong
飞
觥
走
斝
飞觥走斝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台