字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飞輈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞輈
飞輈
Nghĩa
1.车轴头上系的饰物。 2.轻便的猎车。车上有窗。
Chữ Hán chứa trong
飞
輈